PBT GF20 Technical Data (Estimated Typical Values)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 20% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 100 – 120 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 7.500 – 9.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 6 – 8 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 200 – 210 °C | ISO 75 |
| Chỉ số theo dõi so sánh (CTI) | 575 V | Tiêu chuẩn IEC 60112 |
Bảng so sánh hiệu suất dòng sản phẩm PBT GF (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | PBT GF10 | PBT GF15 | PBT GF20 | PBT GF30 | PBT GF40 | PBT GF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 10% | 15% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | 70 – 85 MPa | 85 – 100 MPa | 100 – 120 MPa | 120 – 140 MPa | 135 – 155 MPa | 150 – 170 MPa |
| Hệ số uốn | 5.000 – 6.500 MPa | 6.500 – 7.800 MPa | 7.500 – 9.000 MPa | 9.000 – 11.000 MPa | 11.000 – 13.000 MPa | 13.000 – 16.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | 5 – 7 kJ/m² | 5,5 – 7,5 kJ/m² | 6 – 8 kJ/m² | 7 – 9 kJ/m² | 6,5 – 8,5 kJ/m² | 6 – 8 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | 180 – 195 °C | 190 – 205 °C | 200 – 210 °C | 210 – 220 °C | 215 – 225 °C | 220 – 230 °C |
| CTI (Chỉ số theo dõi so sánh) | 600 V | 600 V | 575 V | 550 V | 525 V | 500 V |
| Hồ sơ chính | Độ cứng hiệu quả về chi phí và chu kỳ nhanh | Mức giá cân đối dành cho các linh kiện kỹ thuật | Độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tuyệt vời | Sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng tản nhiệt và hệ thống điện | Độ cứng cao cho các bộ phận kết cấu đòi hỏi khắt khe | Độ cứng tối đa cho vật liệu thay thế kim loại |
PBT GF20 Key Advantages
✅ Balanced Mechanical & Electrical Profile: Delivers significantly enhanced strength and stiffness over GF10, while preserving excellent electrical insulation and superior surface finish.
✅ Độ chính xác kích thước vượt trội: Features extremely low and predictable molding shrinkage, which is crucial for producing complex, tight-tolerance components such as gears and precision structural parts.
✅ Reliable Chemical & Heat Resistance: Inherits the inherent resistance of PBT to a wide range of chemicals and solvents, coupled with improved thermal performance for more demanding operating environments.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết dòng sản phẩm sợi thủy tinh PBT
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PBT GF10 | Giải pháp hiệu quả về chi phí để nâng cao độ cứng, độ ổn định kích thước và tốc độ cho các linh kiện điện tử. | Loại nhựa GF dễ sử dụng nhất, mang lại thời gian chu kỳ nhanh hơn, độ cứng cao hơn và khả năng cách điện tuyệt vời so với nhựa PBT không chứa chất độn. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF10 → |
| PBT GF20 | Các bộ phận kết cấu có độ chính xác cao, đòi hỏi tính ổn định, bề mặt nhẵn mịn và tính chất điện tốt. | Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng, nổi trội về độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt và các đặc tính cơ học vững chắc, phù hợp cho các bộ phận kỹ thuật. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF20 → |
| PBT GF30 | Các bộ phận có độ bền cao phải chịu tác động của nhiệt và cơ học, đồng thời đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về điện. | Tiêu chuẩn hàng đầu trong ngành, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và các tính chất điện môi ổn định. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF30 → |
| PBT GF40 | Các ứng dụng yêu cầu độ cứng cực cao và khả năng chịu tải lớn, trong đó độ trượt tối thiểu và độ ổn định kích thước tối đa là yếu tố then chốt. | Được thiết kế để đảm bảo độ cứng tối đa và độ ổn định kích thước lâu dài khi chịu tải liên tục, ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF40 → |
| PBT GF50 | Hiệu suất cơ học tối đa cho việc thay thế kim loại trong các ứng dụng điện và kết cấu đòi hỏi khắt khe. | Loại cao cấp nhất, mang lại độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PBT GF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để chọn đúng loại PBT GF?
Nói một cách đơn giản:
Để nâng cao độ cứng, độ ổn định kích thước và rút ngắn thời gian chu kỳ một cách hiệu quả về chi phí đối với vỏ thiết bị điện, đầu nối hoặc các bộ phận kết cấu cơ bản, hãy xem xét PBT GF10.
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, độ chính xác, độ nhẵn bề mặt và các tính chất điện tuyệt vời Đối với các linh kiện kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao như bánh răng, cảm biến ô tô hoặc đầu nối chất lượng cao, hãy chọn PBT GF30. Đây là tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng điện trong kết cấu.
Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước lâu dài tối ưu khi chịu tải trọng liên tục cao và nhiệt độ cao trong các ứng dụng thay thế kim loại hoặc kết cấu chịu tải trọng lớn, hãy cân nhắc PBT GF50.
Không chắc chắn loại nào phù hợp nhất cho phần của bạn? Hãy mô tả ứng dụng của bạn cho các kỹ sư của chúng tôi để nhận được lời khuyên được tùy chỉnh: https://nylonplastic.com/contact/
Tại sao nên chọn chúng tôi?


PBT GF20 FAQ
Q1: When should I choose PBT GF20 over GF10?
Choose PBT GF20 when your application requires độ bền cơ học cao hơn, độ cứng lớn hơn và khả năng chịu nhiệt tốt hơn than GF10 can provide, but still demands excellent dimensional stability, good surface finish, and strong electrical insulation. It‘s ideal for more structurally demanding electrical parts.
Q2: Can PBT GF20 be used for automotive components?
Chắc chắn rồi. Sự kết hợp của heat resistance (under-the-hood capable), good chemical resistance to fuels and oils, dimensional stability, and electrical properties makes it suitable for various automotive applications such as sensor housings, connectors, and ignition system components.
Q3: Does the higher fiber content affect the surface finish?
With proper processing, PBT GF20 can achieve a very good surface finish. Key factors include using a sufficiently high mold temperature (70-90°C) to promote surface gloss and ensuring gates are properly sized and positioned to minimize visible weld lines.









