Thông số kỹ thuật PA66 CF40 (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | 40% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 260 – 290 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 25.000 – 28.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 11 – 14 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 265 – 275 °C | ISO 75 |
| Điện trở thể tích | 10⁰ – 10² Ω·cm | Tiêu chuẩn IEC 60093 |
Bảng dữ liệu kỹ thuật series PA66 CF (Giá trị điển hình ước tính)
| Tài sản | Tiêu chuẩn thử nghiệm | PA66 CF10 | PA66 CF20 | PA66 CF30 | PA66 CF40 | PA66 CF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | Tiêu chuẩn ISO 1172 | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | ISO 527 | 160 – 180 MPa | 200 – 230 MPa | 240 – 270 MPa | 260 – 290 MPa | 280 – 320 MPa |
| Hệ số uốn | ISO 178 | 11.000 – 13.000 MPa | 16.000 – 19.000 MPa | 21.000 – 24.000 MPa | 25.000 – 28.000 MPa | 29.000 – 33.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | ISO 180 | 8 – 11 kJ/m² | 9 – 12 kJ/m² | 10 – 13 kJ/m² | 11 – 14 kJ/m² | 12 – 15 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | ISO 75 | 250 – 260 °C | 255 – 265 °C | 260 – 270 °C | 265 – 275 °C | 270 – 280 °C |
| Điện trở thể tích | Tiêu chuẩn IEC 60093 | 10³ – 10⁵ Ω·cm | 10² – 10⁴ Ω·cm | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | 10⁰ – 10² Ω·cm | 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm |
Những ưu điểm chính của PA66 CF40
✅ Độ chính xác kích thước vượt trội: Có hệ số giãn nở nhiệt và độ hút ẩm cực thấp, yếu tố quan trọng đối với các linh kiện có độ chính xác cao trong các môi trường khắc nghiệt.
✅ Các tính chất chức năng hiệu suất cao: Mang lại khả năng dẫn nhiệt cao hơn và độ dẫn điện ổn định, phù hợp cho các ứng dụng quản lý nhiệt tiên tiến và che chắn nhiễu điện từ (EMI).
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm PA66 Carbon Fiber
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PA66 CF10 | Các bộ phận chịu nhiệt độ cao cần độ cứng và khả năng chống tĩnh điện (ESD) với ngân sách hạn chế. | Loại sợi carbon (CF) chịu nhiệt cao dễ tiếp cận nhất, cung cấp khả năng chịu nhiệt, độ cứng và bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) tốt hơn so với PA66 tiêu chuẩn. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF10 → |
| PA66 CF20 | Yêu cầu thay thế kim loại trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt, độ cứng và trọng lượng. | Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng cho môi trường nhiệt độ cao, nổi bật về tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng và độ dẫn điện chức năng. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF20 → |
| PA66 CF30 | Các thành phần kết cấu chịu tác động của nhiệt độ cao và áp lực cơ học. | Tiêu chuẩn vàng về độ bền kết cấu ở nhiệt độ cao, cung cấp độ cứng gần như kim loại và khả năng chống mỏi xuất sắc. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF30 → |
| PA66 CF40 | Ứng dụng có độ cứng cực cao và chịu nhiệt độ cao, nơi độ uốn cong là yếu tố quan trọng. | Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và ổn định kích thước dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng cơ học cực đoan. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF40 → |
| PA66 CF50 | Các ứng dụng quan trọng đối với hoạt động của hệ thống ở giới hạn về hiệu suất nhiệt và cơ học. | Cấp độ cao nhất, cung cấp độ bền và độ cứng tối ưu trong các môi trường nhiệt độ cao khắc nghiệt nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Cách chọn loại PA66 CF phù hợp?
Nói một cách đơn giản:
-
Để nâng cấp hiệu quả về chi phí sang các vật liệu composite sợi carbon chịu nhiệt độ cao. Với độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống tĩnh điện được cải thiện đáng kể, hãy xem xét PA66 CF10.
-
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cao, nhiệt độ uốn cong và thiết kế nhẹ. Trong các ứng dụng yêu cầu thay thế kim loại, hãy chọn PA66 CF30. Đây là tiêu chuẩn hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu ở nhiệt độ cao.
-
Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước tối ưu ở nhiệt độ cao. Khi hiệu suất là yếu tố quan trọng trong điều kiện cực đoan, hãy xem xét PA66 CF50.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp về PA66 CF40:
Câu hỏi 1: Ứng dụng chính của PA66 CF40 là gì?
PA66 CF40 được thiết kế dành cho các ứng dụng trong đó Độ cứng cực cao và độ võng tối thiểu khi chịu tải là yếu tố quan trọng hàng đầu. Sản phẩm này rất lý tưởng cho các bộ phận đòi hỏi độ chính xác cao trong lĩnh vực robot, máy móc công nghiệp tiên tiến, cũng như các bộ phận kết cấu không được uốn cong hay biến dạng dưới tác động của áp lực hoặc nhiệt độ cao.
Câu hỏi 2: Tính ổn định kích thước của PA66 CF40 mang lại lợi ích gì cho thiết kế?
Nó cung cấp độ giãn nở nhiệt và độ hút ẩm cực thấp. Điều này đảm bảo rằng các chi tiết chính xác vẫn duy trì được độ chính xác cao trong phạm vi nhiệt độ rộng và trong môi trường ẩm ướt, từ đó giảm bớt nhu cầu thiết kế bù đắp và nâng cao độ tin cậy lâu dài.
Câu hỏi 3: Có cần thiết bị chuyên dụng để gia công PA66 CF40 không?
Việc xử lý các loại sợi có hàm lượng chất xơ cao như CF40 đòi hỏi sự cẩn trọng:
-
Thiết bị: Cần phải có một máy ép phun chắc chắn, được trang bị trục vít và thùng ép chống mài mòn.
-
Thiết kế cổng: Nên sử dụng các cửa và rãnh dẫn có kích thước lớn hơn để tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy.
-
Xử lý sau: Các công đoạn gia công đòi hỏi phải sử dụng dụng cụ bằng hợp kim cứng do tính mài mòn cao của vật liệu.









