Dữ liệu kỹ thuật PA66 CF30 (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | 30% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 240 – 270 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 21.000 – 24.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 10 – 13 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 260 – 270 °C | ISO 75 |
| Điện trở thể tích | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | Tiêu chuẩn IEC 60093 |
Bảng dữ liệu kỹ thuật series PA66 CF (Giá trị điển hình ước tính)
| Tài sản | Tiêu chuẩn thử nghiệm | PA66 CF10 | PA66 CF20 | PA66 CF30 | PA66 CF40 | PA66 CF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | Tiêu chuẩn ISO 1172 | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | ISO 527 | 160 – 180 MPa | 200 – 230 MPa | 240 – 270 MPa | 260 – 290 MPa | 280 – 320 MPa |
| Hệ số uốn | ISO 178 | 11.000 – 13.000 MPa | 16.000 – 19.000 MPa | 21.000 – 24.000 MPa | 25.000 – 28.000 MPa | 29.000 – 33.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | ISO 180 | 8 – 11 kJ/m² | 9 – 12 kJ/m² | 10 – 13 kJ/m² | 11 – 14 kJ/m² | 12 – 15 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | ISO 75 | 250 – 260 °C | 255 – 265 °C | 260 – 270 °C | 265 – 275 °C | 270 – 280 °C |
| Điện trở thể tích | Tiêu chuẩn IEC 60093 | 10³ – 10⁵ Ω·cm | 10² – 10⁴ Ω·cm | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | 10⁰ – 10² Ω·cm | 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm |
Những ưu điểm chính của PA66 CF30
✅ Độ ổn định nhiệt và kích thước tối đa: Có nhiệt độ uốn cong do nhiệt cao nhất và hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất trong dòng sản phẩm tầm trung, đảm bảo độ chính xác trong các môi trường biến động.
✅ Độ dẫn điện cao cấp dành cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe: Cung cấp các tính chất điện được thiết kế riêng, phù hợp cho các linh kiện nối đất và các ứng dụng yêu cầu khả năng tản tĩnh điện ổn định và quản lý nhiệt.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm PA66 Carbon Fiber
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PA66 CF10 | Các bộ phận chịu nhiệt độ cao cần độ cứng và khả năng chống tĩnh điện (ESD) với ngân sách hạn chế. | Loại sợi carbon (CF) chịu nhiệt cao dễ tiếp cận nhất, cung cấp khả năng chịu nhiệt, độ cứng và bảo vệ chống tĩnh điện (ESD) tốt hơn so với PA66 tiêu chuẩn. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF10 → |
| PA66 CF20 | Yêu cầu thay thế kim loại trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt, độ cứng và trọng lượng. | Một sản phẩm có hiệu suất cân bằng cho môi trường nhiệt độ cao, nổi bật về tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng và độ dẫn điện chức năng. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF20 → |
| PA66 CF30 | Các thành phần kết cấu chịu tác động của nhiệt độ cao và áp lực cơ học. | Tiêu chuẩn vàng về độ bền kết cấu ở nhiệt độ cao, cung cấp độ cứng gần như kim loại và khả năng chống mỏi xuất sắc. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF30 → |
| PA66 CF40 | Ứng dụng có độ cứng cực cao và chịu nhiệt độ cao, nơi độ uốn cong là yếu tố quan trọng. | Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và ổn định kích thước dưới tác động của nhiệt độ và tải trọng cơ học cực đoan. | Xem Bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF40 → |
| PA66 CF50 | Các ứng dụng quan trọng đối với hoạt động của hệ thống ở giới hạn về hiệu suất nhiệt và cơ học. | Cấp độ cao nhất, cung cấp độ bền và độ cứng tối ưu trong các môi trường nhiệt độ cao khắc nghiệt nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA66 CF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Cách chọn loại PA66 CF phù hợp?
Nói một cách đơn giản:
-
Để nâng cấp hiệu quả về chi phí sang các vật liệu composite sợi carbon chịu nhiệt độ cao. Với độ cứng, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống tĩnh điện được cải thiện đáng kể, hãy xem xét PA66 CF10.
-
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cao, nhiệt độ uốn cong và thiết kế nhẹ. Trong các ứng dụng yêu cầu thay thế kim loại, hãy chọn PA66 CF30. Đây là tiêu chuẩn hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu ở nhiệt độ cao.
-
Để đạt được độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước tối ưu ở nhiệt độ cao. Khi hiệu suất là yếu tố quan trọng trong điều kiện cực đoan, hãy xem xét PA66 CF50.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Phần Câu hỏi thường gặp:
Câu hỏi 1: Khi nào tôi nên chọn PA66 CF30 thay vì CF20?
Hãy chọn PA66 CF30 khi ứng dụng của bạn yêu cầu đánh giá hiệu suất kết cấu. Loại vật liệu này có độ cứng, độ bền và độ ổn định nhiệt cao hơn đáng kể so với CF20, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các bộ phận chịu lực cao, các giá đỡ kết cấu quan trọng và các chi tiết phải chịu tải trọng động liên tục.
Câu hỏi 2: PA66 CF30 có thể được sử dụng trong các ứng dụng dưới nắp ca-pô của ô tô không?
Chắc chắn rồi. Đó là Nhiệt độ uốn cao (260–270°C) và khả năng chống biến dạng do nhiệt tuyệt vời giúp PA66 CF30 phù hợp cho các bộ phận bên dưới nắp ca-pô như vỏ cảm biến, đầu nối và các bộ phận kết cấu phải chịu nhiệt và rung động trong thời gian dài.
Câu hỏi 3: Liệu hàm lượng sợi carbon cao hơn trong CF30 có ảnh hưởng đến quá trình gia công không?
Đúng vậy. Mặc dù sở hữu các tính chất vượt trội, PA66 CF30 lại có độ nhớt khi nóng chảy thấp hơn và có tính mài mòn cao hơn.
-
Dụng cụ: Rất khuyến khích sử dụng dụng cụ làm bằng thép tôi cứng.
-
Tốc độ tiêm: Sử dụng tốc độ phun từ trung bình đến cao để đảm bảo hướng sợi tốt và bề mặt nhẵn mịn.
-
Sấy khô: Việc sấy khô kỹ lưỡng (4–6 giờ ở nhiệt độ 80–90°C) vẫn là yếu tố quan trọng.









