PA11 CF20 Technical Data (Estimated Typical Values)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | 20% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 130 – 150 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 9.000 – 11.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 9 – 13 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 155 – 165 °C | ISO 75 |
| Điện trở thể tích | 10³ – 10⁵ Ω·cm | Tiêu chuẩn IEC 60093 |
Bảng dữ liệu kỹ thuật cho dòng PA11 CF (Giá trị điển hình ước tính)
| Tài sản | Tiêu chuẩn thử nghiệm | PA11 CF10 | PA11 CF20 | PA11 CF30 | PA11 CF40 | PA11 CF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | Tiêu chuẩn ISO 1172 | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | ISO 527 | 100 – 120 MPa | 130 – 150 MPa | 150 – 170 MPa | 160 – 180 MPa | 170 – 190 MPa |
| Hệ số uốn | ISO 178 | 6.000 – 7.500 MPa | 9.000 – 11.000 MPa | 12.000 – 14.000 MPa | 15.000 – 17.000 MPa | 18.000 – 21.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | ISO 180 | 10 – 15 kJ/m² | 9 – 13 kJ/m² | 8 – 12 kJ/m² | 7 – 10 kJ/m² | 6 – 9 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | ISO 75 | 150 – 160 °C | 155 – 165 °C | 160 – 170 °C | 165 – 175 °C | 170 – 180 °C |
| Điện trở thể tích | Tiêu chuẩn IEC 60093 | 10⁴ – 10⁶ Ω·cm | 10³ – 10⁵ Ω·cm | 10² – 10⁴ Ω·cm | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | 10⁰ – 10² Ω·cm |
PA11 CF20 Key Advantages
✅ Enhanced Rigidity with Durability Core: Delivers a significant boost in stiffness and strength over CF10, while maintaining the high toughness and chemical resistance that define PA11-based materials.
✅ Ideal for Demanding Fluid Environments: The perfect balance for components that must be structurally sound while consistently exposed to fuels, lubricants, or aggressive chemicals.
✅ Hiệu suất hoạt động đáng tin cậy: Offers improved electrical and thermal conductivity over CF10, enhancing capabilities for static control and heat dissipation in challenging settings.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết dòng sản phẩm PA11 Carbon Fiber
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PA11 CF10 | Giải pháp hiệu quả về chi phí để tiếp cận các vật liệu composite sợi carbon có nguồn gốc sinh học và kháng hóa chất. | Loại CF sinh học dễ tiếp cận nhất, mang lại giải pháp nâng cấp bền vững với độ cứng cao hơn, độ bền tốt và khả năng chống hóa chất tự nhiên. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 CF10 → |
| PA11 CF20 | Các bộ phận bền bỉ đòi hỏi sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu va đập và khả năng chống lại tác động của nhiên liệu/dầu. | Một sản phẩm đa năng, phát huy hiệu quả tối ưu trong các môi trường yêu cầu khả năng chịu hóa chất, độ bền cao và độ cứng vừa phải. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 CF20 → |
| PA11 CF30 | Các bộ phận kết cấu trong môi trường khắc nghiệt đòi hỏi độ bền, độ cứng và tính ổn định hóa học. | Tiêu chuẩn cho hiệu suất bền bỉ, cung cấp sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng cao và khả năng chống va đập/chống hóa chất vượt trội. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 CF30 → |
| PA11 CF40 | Các bộ phận có độ chính xác cao, cứng cáp, nơi tính ổn định kích thước trong môi trường ẩm ướt/hóa chất là yếu tố quan trọng. | Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và độ ổn định kích thước vượt trội từ nền tảng sinh học, dành cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 CF40 → |
| PA11 CF50 | Thiết kế bền vững quan trọng đối với hoạt động cốt lõi, dẫn đầu trong lĩnh vực kỹ thuật xanh và giảm trọng lượng. | Dòng sản phẩm sinh học cao cấp nhất, mang lại độ cứng tối ưu và hiệu suất chức năng vượt trội cho các ứng dụng bền vững tiên tiến nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 CF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Cách chọn loại PA11 CF phù hợp?
Nói một cách đơn giản:
Để có một giải pháp hiệu quả về chi phí cho việc tiếp cận các vật liệu composite sợi carbon bền vững và chống hóa chất. Với độ cứng được cải thiện đáng kể, độ bền tốt và các tính chất hóa học/ESD vốn có, hãy xem xét PA11 CF10.
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng cao, độ bền vượt trội và khả năng chống hóa chất/nhiên liệu xuất sắc. Trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, nơi độ bền và khả năng chống chịu môi trường là yếu tố quan trọng, hãy lựa chọn PA11 CF30. Đây là tiêu chuẩn hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu trong điều kiện khắc nghiệt.
Để đạt được độ cứng tối đa và tính ổn định kích thước từ một nền tảng sinh học. Trong các thiết kế kỹ thuật tiên tiến, nơi hiệu suất bền vững tối ưu là yếu tố quan trọng, hãy xem xét PA11 CF50.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


PA11 CF20 FAQ
Q1: What is the main difference between PA11 CF20 and PA11 CF10?
PA11 CF20 offers a substantial step up in mechanical performance from CF10. The key enhancements include: Higher Stiffness & Strength: Increased carbon fiber content delivers greater flexural modulus and tensile strength. Improved Functional Conductivity: Lower volume resistivity enhances its effectiveness for static dissipation. It is the recommended grade when CF10‘s performance is insufficient for structural demands, but the extreme chemical resistance and toughness of PA11 are still required.
Q2: Can PA11 CF20 be used for mechanical gears or bearings?
Đúng vậy, đó là một ứng cử viên sáng giá. The combination of good stiffness, high wear resistance inherited from PA11, and excellent dimensional stability makes PA11 CF20 suitable for gears, bearings, and bushings that operate under moderate load and may be exposed to oils or other chemicals in their environment.
Q3: Does PA11 CF20 require different processing than CF10?
The processing guidelines are similar but require more attention due to higher fiber content: Dòng chảy: The melt viscosity is lower. Ensure robust tooling and appropriate gate design to fill thin walls. Abrasiveness: Increased fiber content means higher abrasion; hardened steels for screws and molds are strongly advised. Drying parameters remain the same as for CF10.









