Thông số kỹ thuật PA11 GF50 (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 50% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 165 – 185 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 12.500 – 15.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 7 – 10 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 175 – 185 °C | ISO 75 |
| Khả năng hấp thụ nước (24 giờ) | ~0.4% | ISO 62 |
Bảng so sánh hiệu suất của dòng sản phẩm PA11 GF (Giá trị điển hình ước tính)
| Tài sản | PA11 GF10 | PA11 GF20 | PA11 GF30 | PA11 GF40 | PA11 GF50 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | 90 – 110 MPa | 115 – 135 MPa | 135 – 155 MPa | 150 – 170 MPa | 165 – 185 MPa |
| Hệ số uốn | 4.500 – 5.500 MPa | 6.500 – 7.800 MPa | 8.500 – 10.000 MPa | 10.500 – 12.500 MPa | 12.500 – 15.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | 12 – 16 kJ/m² | 10 – 14 kJ/m² | 9 – 12 kJ/m² | 8 – 11 kJ/m² | 7 – 10 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | 155 – 165 °C | 160 – 170 °C | 165 – 175 °C | 170 – 180 °C | 175 – 185 °C |
| Khả năng hấp thụ nước (24 giờ) | ~0.8% | ~0.7% | ~0.6% | ~0.5% | ~0.4% |
| Hồ sơ chính | Nâng cấp độ cứng | Hiệu suất cân bằng | Tiêu chuẩn cấu trúc | Độ cứng cao | Hiệu suất tối đa |
PA11 GF50: Những ưu điểm nổi bật
✅ Đỉnh cao về độ cứng và độ bền trong vật liệu composite sinh học: Đại diện cho các tính chất cơ học cao nhất có thể đạt được trong dòng sản phẩm PA11 GF, mang lại hiệu suất cho phép thay thế trực tiếp kim loại trong các thiết kế chú trọng đến tính bền vững.
✅ Độ bền kích thước vô song: Có độ biến dạng do độ ẩm gần như bằng không và khả năng chống biến dạng chậm vượt trội, đây là những yếu tố quan trọng đối với các bộ phận có độ chính xác cao, đòi hỏi phải hoạt động ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
✅ Được thiết kế để đạt hiệu suất bền vững tối đa: Mở rộng giới hạn của những gì có thể đạt được với vật liệu composite có nguồn gốc sinh học, được thiết kế dành cho các ứng dụng quan trọng đòi hỏi hiệu suất vật liệu hàng đầu.
Ứng dụng trong ngành:

Khám phá chi tiết về dòng sản phẩm sợi thủy tinh PA11
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
| Hạng | Phù hợp nhất cho | Tổng quan | Chi tiết đầy đủ |
|---|---|---|---|
| PA11 GF10 | Tăng cường độ cứng và độ ổn định kích thước một cách hiệu quả về chi phí cho các bộ phận bền bỉ, chống hóa chất. | Loại nhựa gia cường dễ tiếp cận nhất, mang lại sự cải thiện rõ rệt về độ cứng và khả năng chịu nhiệt, đồng thời vẫn giữ được độ bền và khả năng chống hóa chất xuất sắc của PA11. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 GF10 → |
| PA11 GF20 | Các thành phần kỹ thuật yêu cầu nâng cấp cân đối về cơ khí, độ chính xác và khả năng chống chịu môi trường. | Một vật liệu có tính năng cân bằng, cung cấp độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với GF10, lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu đòi hỏi khắt khe trong điều kiện khắc nghiệt. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 GF20 → |
| PA11 GF30 | Các bộ phận có hiệu suất cao đòi hỏi độ bền, độ cứng và độ ổn định trong môi trường hóa chất khắc nghiệt hoặc ẩm ướt. | Độ bền tiêu chuẩn, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa các tính chất cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và độ bền đặc trưng của PA11. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 GF30 → |
| PA11 GF40 | Các thành phần siêu cứng, nơi độ biến dạng tối thiểu và độ chính xác kích thước tối đa là yếu tố quan trọng trong các điều kiện khắc nghiệt. | Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và độ ổn định kích thước lâu dài vượt trội từ nền tảng sinh học. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 GF40 → |
| PA11 GF50 | Hiệu suất bền vững tối đa cho việc thay thế kim loại kết cấu trong các ứng dụng có môi trường hóa học khắc nghiệt. | Cấp độ cao nhất, cung cấp độ cứng và độ bền cao nhất trong dòng sản phẩm, dành cho các thiết kế kỹ thuật bền vững tiên tiến nhất. | Xem bảng dữ liệu đầy đủ PA11 GF50 → |
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp (Dòng sản phẩm PA11 GF)
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Các bộ phận của đường ống nhiên liệu, kẹp và đầu nối, giá đỡ kết cấu dưới nắp ca-pô, vỏ cảm biến tiếp xúc với chất lỏng. Khám phá các giải pháp ô tô → |
| Xử lý chất lỏng công nghiệp | Vỏ bơm, thân van, các bộ phận của máy nén và các thành phần trong thiết bị xử lý hóa chất yêu cầu khả năng chống ăn mòn. Xem Ứng dụng công nghiệp → |
| Hàng tiêu dùng & Thể thao | Thiết bị thể thao cao cấp (khóa trượt tuyết, đinh giày), vỏ máy công cụ cần độ bền cao và các bộ phận cao cấp cho thiết bị gia dụng. Khám phá Ứng dụng cho Người tiêu dùng → |
| Điện & Chuyên dụng | Các bộ kết nối và vỏ bảo vệ trong môi trường khắc nghiệt, hệ thống quản lý cáp, và các thành phần công nghiệp chuyên dụng. Tìm hiểu về các ứng dụng chuyên biệt → |
Cách chọn loại PA11 GF phù hợp?
Nói một cách đơn giản:
Để có một bước đi hiệu quả về chi phí vào lĩnh vực nhựa sinh học gia cố. Với độ cứng và độ ổn định được cải thiện cho các bộ phận xử lý chất lỏng, hãy xem xét PA11 GF10.
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa các tính năng cơ học được cải thiện, độ chính xác cao và khả năng chống hóa chất/nhiên liệu vượt trội. Trong các thành phần kỹ thuật phức tạp, hãy chọn PA11 GF30. Đây là tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu trong môi trường khắc nghiệt.
Để đạt được độ cứng tối đa và tính ổn định kích thước từ một vật liệu có nguồn gốc sinh học. Trong các ứng dụng có tải cao và độ chính xác cao, hãy xem xét PA11 GF50.
Không chắc chắn loại nào phù hợp nhất cho phần của bạn? Hãy mô tả ứng dụng của bạn cho các kỹ sư của chúng tôi để nhận được lời khuyên được tùy chỉnh..
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp về PA11 GF50
Câu hỏi 1: Điều gì khiến PA11 GF50 trở thành một lựa chọn ‘cao cấp‘ hay ‘đặc biệt‘?
PA11 GF50 là sản phẩm cao cấp vì nó mang lại Độ cứng và độ bền tối đa tuyệt đối có thể đạt được với PA11, đẩy vật liệu đến giới hạn thực tế của nó. Sản phẩm này được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng trong đó không có loại nào khác có độ cứng đủ cao trong bao bì có nguồn gốc sinh học và chịu được hóa chất, đồng thời chi phí chỉ là yếu tố thứ yếu so với hiệu suất và tính bền vững.
Câu hỏi 2: PA11 GF50 có thể thay thế các kim loại như thép không gỉ trong các ứng dụng có môi trường ăn mòn không?
Trong một số ứng dụng kết cấu cụ thể, đúng vậy. Mặc dù không thể sánh được với độ bền kéo tối đa của thép không gỉ, PA11 GF50 vẫn mang lại có tỷ lệ cường độ trên trọng lượng vượt trội, không bị ăn mòn và miễn nhiễm với hiện tượng ăn mòn điện hóa. Vật liệu này có thể thay thế thép không gỉ trong các chi tiết như giá đỡ, vỏ bọc và khung, nơi việc giảm trọng lượng, tối ưu hóa cấu trúc và khả năng chống ăn mòn là những ưu điểm quan trọng.
Câu hỏi 3: Những thách thức chính trong quá trình gia công vật liệu PA11 GF50 là gì?
Những thách thức là rất lớn và đòi hỏi chuyên môn: Dòng chảy & Đóng gói: Độ nhớt cao đòi hỏi áp suất phun mạnh và có thể hạn chế độ dày thành. Độ mài mòn cực cao: Yêu cầu phải sử dụng các loại thép công cụ cao cấp đã qua xử lý nhiệt (ví dụ: thép bột). Phân phối sợi quang: Cần phải kiểm soát quy trình một cách cẩn thận để đảm bảo các đặc tính ổn định. Quan hệ đối tác chuyên gia: Sự hợp tác chặt chẽ với một nhà cung cấp vật liệu giàu kinh nghiệm sẽ góp phần không nhỏ vào thành công.










