Bảng thông số kỹ thuật:
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 15% (±2%) | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 90 – 130 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 3.800 – 5.500 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập | 14 – 20 kJ/m² | ISO 180 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 155 – 185 °C ở áp suất 1,8 MPa | ISO 75 |
| Điểm nóng chảy | 215 – 230 °C | ISO 3146 |
| Khả năng hấp thụ độ ẩm | ~1.9% | ISO 62 |
Bảng so sánh tính năng vật liệu dòng PA6:
| Tài sản | PA6 GF15 | PA6 GF30 | PA6 GF40 | PA6 GF50 | PA6 GF60 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 15% | 30% | 40% | 50% | 60% |
| Mật độ (g/cm³) | 1.21 | 1.38 | 1.46 | 1.56 | 1.67 |
| Độ bền kéo (MPa) | 118 | 165 | 185 | 200 | 220 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 3.3 | 3.0 | 2.8 | 2.0 | 2.0 |
| Độ bền va đập có khía (kJ/m²) | 10 | 12 | 13 | 14 | 14 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (℃, 1,8 MPa) | 160 | 175 | 215 | 216 | 220 |
Những ưu điểm chính:
Sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và độ bền
PA6 GF15 mang lại sự kết hợp vượt trội giữa độ cứng và khả năng chống va đập so với PA6 không gia cố. Loại vật liệu này có độ bền cơ học cao hơn đồng thời vẫn duy trì độ dẻo dai rất tốt, giúp giảm thiểu nguy cơ gãy vỡ do giòn.
Khả năng cách nhiệt tốt
Với nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) cao hơn đáng kể so với PA6 tiêu chuẩn, PA6 GF15 có thể hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao vừa phải, đồng thời vẫn giữ nguyên hình dạng và chức năng.
Khả năng gia công tốt và bề mặt hoàn thiện đẹp
Hàm lượng sợi thủy tinh tương đối thấp hơn giúp cải thiện độ chảy của vật liệu trong quá trình ép phun so với các loại nhựa có hàm lượng sợi thủy tinh cao hơn. Điều này giúp việc đổ đầy khuôn phức tạp trở nên dễ dàng hơn và thường mang lại bề mặt hoàn thiện tốt hơn cho các chi tiết thành phẩm.
Khả năng chống hóa chất vốn có của PA6
Sản phẩm này vẫn giữ được khả năng chống chịu tốt của nhựa nền PA6 đối với dầu, mỡ và nhiều loại hóa chất thông thường, nhờ đó trở thành lựa chọn bền bỉ cho các bộ phận ô tô và công nghiệp đa dạng.
Ứng dụng trong ngành:

PA6 GF30 thường được sử dụng trong các bộ phận ô tô, phụ tùng nội thất và các ứng dụng khác đòi hỏi bề mặt hoàn thiện tốt và độ cứng cơ bản.
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để lựa chọn?
Nói một cách đơn giản:
-
Cho độ bền cao hoặc hiệu quả về chi phí, hãy xem xét PA6 GF15.
-
Cho hiệu suất tổng thể cân bằng, chọn PA6 GF30.
-
Cho độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao hơn, và trong trường hợp chi phí không phải là yếu tố quyết định, hãy cân nhắc PA6 GF40/50/60. Nói chung, hàm lượng sợi thủy tinh càng cao thì các tính chất này càng được cải thiện.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp Phần:
Q: Tôi có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
A: Đúng vậy! Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho các dự án đủ điều kiện.
Q: Thời gian sản xuất là bao lâu?
A: Các sản phẩm tiêu chuẩn: 5-7 ngày; Các công thức tùy chỉnh: 2-3 tuần.
Q: Quý công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.









