Công nghệ ép phun POM được sử dụng để sản xuất bánh răng acetal, ống lót, con lăn, kẹp, khối trượt và các chi tiết cơ khí chính xác. Vật liệu này có độ ma sát thấp, khả năng chống mài mòn tốt và độ ổn định kích thước cao, nhưng có độ co ngót tương đối cao và phải được gia công trong phạm vi nhiệt độ an toàn để tránh bị suy giảm chất lượng.
POM có thể là vật liệu sản xuất lý tưởng khi một chi tiết nhựa cần có chuyển động êm ái, độ cứng cao và kích thước ổn định. Chính những đặc tính khiến vật liệu này trở nên hữu ích cũng đòi hỏi phải thiết kế khuôn cẩn thận, hệ thống thoát khí, vị trí cửa rót và độ co ngót dự phòng.
Tại sao nên sử dụng POM cho các chi tiết đúc phun?
Acetal được lựa chọn khi các yếu tố như ma sát, mài mòn, mỏi và độ ổn định kích thước được coi trọng hơn so với giá nguyên liệu thấp.
| Ưu điểm của POM | Loại chi tiết hữu ích | Ghi chú thiết kế |
|---|---|---|
| Ma sát thấp | Bánh răng, thanh trượt và ống lót | Kiểm tra vật liệu ghép nối và chất bôi trơn. |
| Khả năng chịu mỏi tốt | Chốt, lò xo và các bộ phận chuyển động | Tránh các vết khía sắc nhọn và lực căng quá mức. |
| Độ ổn định kích thước | Các bộ phận cơ khí chính xác | Lập kế hoạch cho các điều kiện co ngót và độ ẩm. |
| Khả năng chống mài mòn | Con lăn và các bộ phận dẫn hướng | Kiểm tra tải trọng, tốc độ và nhiệt độ. |
| Khả năng chịu hóa chất | Trong một số trường hợp, tiếp xúc với nhiên liệu hoặc chất tẩy rửa | Xác nhận tính tương thích chính xác của chất lỏng. |

Danh sách kiểm tra DFM cho POM
- Khi thiết kế khuôn, cần tính đến độ co ngót thông thường của vật liệu acetal.
- Nên sử dụng độ dày thành ống đồng nhất khi có thể.
- Hãy tránh tình trạng khí bị kẹt và hệ thống thông gió kém, vì sự phân hủy của POM có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- Kiểm tra vị trí cổng để đảm bảo độ chính xác về kích thước và hình thức.
- Xác định xem POM đồng trùng hợp hay đồng trùng hợp hỗn hợp phù hợp hơn cho ứng dụng này.
POM so với các loại nhựa kỹ thuật khác
POM không phải lúc nào cũng tốt hơn nylon, PC hay PBT. Loại vật liệu này thể hiện độ bền cao nhất khi các yêu cầu chính liên quan đến tính trượt, khả năng chống mài mòn và độ chính xác.
| Chất liệu | Hãy chọn nó khi | Sự đánh đổi |
|---|---|---|
| POM / acetal | Yêu cầu độ ma sát thấp và độ chính xác cao | Tỷ lệ co ngót cao hơn và quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ. |
| Nylon | Cần có độ dẻo dai hoặc độ bền kết cấu cao hơn | Độ ẩm ảnh hưởng đến kích thước. |
| Máy tính cá nhân | Tác động và tính minh bạch là những yếu tố quan trọng | Căng thẳng gia tăng và da dễ bị khô hơn. |
| PBT | Cần phải đảm bảo tính ổn định về điện và kích thước | Các đặc tính va đập và dòng chảy khác nhau. |
| PEEK | Cần có khả năng chịu nhiệt và tính chất hóa học rất cao | Chi phí cao hơn rất nhiều. |
Các liên kết nội bộ liên quan đến các quyết định về bộ phận POM
Một chi tiết POM cần được đánh giá dựa trên các yếu tố như dung sai chi tiết, tải trọng, cặp ma sát, chi phí khuôn và sản lượng hàng năm.
- Hướng dẫn về vật liệu đúc ép nhựa
- Hướng dẫn lựa chọn vật liệu trong thiết kế bánh răng nhựa
- Hướng dẫn lựa chọn giữa gia công CNC và ép phun
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp ép phun POM được sử dụng để làm gì?
Công nghệ ép phun POM được sử dụng để sản xuất bánh răng, ống lót, con lăn, khối trượt, kẹp và các chi tiết cơ khí chính xác đòi hỏi độ ma sát thấp và khả năng chống mài mòn.
POM có độ co ngót cao không?
Đúng vậy. POM là một loại nhựa tinh thể có độ co ngót tương đối cao, do đó cần phải lên kế hoạch kỹ lưỡng về kích thước khuôn, độ dày thành và vị trí cửa rót.
POM có tốt hơn nylon không?
POM thường là lựa chọn tốt hơn cho các chi tiết chính xác có độ ma sát thấp, trong khi nylon lại phù hợp hơn về độ bền và các ứng dụng kết cấu. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào tải trọng, độ ẩm, mức độ mài mòn và nhiệt độ.
Rủi ro chính trong quá trình gia công POM là gì?
Không được làm nóng quá mức POM hoặc để vật liệu này ở nhiệt độ cao trong thời gian quá lâu, vì quá trình phân hủy có thể tạo ra khí và gây ra các rủi ro về an toàn. Việc kiểm soát quá trình gia công và thoát khí là rất quan trọng.


