Thông số kỹ thuật của PA6 CF30 (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | 30% | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 220 – 250 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 20.000 – 23.000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập có rãnh | 11 – 14 kJ/m² | ISO 180 |
| HDT @1,8 MPa | 225 – 235 °C | ISO 75 |
| Điện trở thể tích | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | Tiêu chuẩn IEC 60093 |
Bảng dữ liệu kỹ thuật dòng PA6 CF (Giá trị ước tính điển hình)
| Tài sản | Tiêu chuẩn thử nghiệm | PA6 CF10 | PA6 CF20 | PA6 CF30 | PA6 CF40 | PA6 CF50 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi carbon | Tiêu chuẩn ISO 1172 | 10% | 20% | 30% | 40% | 50% |
| Độ bền kéo | ISO 527 | 140 – 160 MPa | 180 – 210 MPa | 220 – 250 MPa | 240 – 270 MPa | 260 – 290 MPa |
| Hệ số uốn | ISO 178 | 10.000 – 12.000 MPa | 15.000 – 18.000 MPa | 20.000 – 23.000 MPa | 24.000 – 27.000 MPa | 28.000 – 32.000 MPa |
| Độ bền va đập có rãnh | ISO 180 | 9 – 12 kJ/m² | 10 – 13 kJ/m² | 11 – 14 kJ/m² | 12 – 15 kJ/m² | 13 – 16 kJ/m² |
| HDT @1,8 MPa | ISO 75 | 215 – 225 °C | 220 – 230 °C | 225 – 235 °C | 230 – 240 °C | 235 – 245 °C |
| Điện trở thể tích | Tiêu chuẩn IEC 60093 | 10³ – 10⁵ Ω·cm | 10² – 10⁴ Ω·cm | 10⁻¹ – 10³ Ω·cm | 10⁰ – 10² Ω·cm | 10⁻¹ – 10¹ Ω·cm |
Những ưu điểm chính của PA6 CF30
✅ Độ cứng vượt trội và tính toàn vẹn cấu trúc: Sản phẩm này có mô-đun uốn tương đương kim loại và độ bền kéo cao, được thiết kế để chống biến dạng dưới tải trọng liên tục lớn, nhờ đó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các bộ phận kết cấu.
✅ Khả năng chống mỏi và chống trượt vượt trội: Được thiết kế để duy trì hiệu suất theo thời gian trong điều kiện chịu tải tuần hoàn hoặc liên tục, đảm bảo độ tin cậy lâu dài và độ chính xác về kích thước trong các hệ thống động.
✅ Hiệu suất chính xác trong mọi điều kiện: Sản phẩm có khả năng hấp thụ độ ẩm và độ giãn nở nhiệt cực thấp, đảm bảo các kích thước và dung sai quan trọng được duy trì ổn định trong môi trường ẩm ướt hoặc có sự biến động nhiệt độ.
Ứng dụng trong ngành:

-
-
Khám phá chi tiết dòng sản phẩm PA6 sợi carbon
Nhấp vào các liên kết bên dưới để xem thông tin kỹ thuật chi tiết, ưu điểm nổi bật và thông tin ứng dụng cho từng loại sản phẩm cụ thể.
Hạng Phù hợp nhất cho Tổng quan Chi tiết đầy đủ PA6 CF10 Hiệu suất sợi carbon cơ bản trong lĩnh vực linh kiện điện tử và linh kiện chính xác. Loại CF dễ tiếp cận nhất, mang lại sự cải thiện rõ rệt về độ cứng, độ ổn định kích thước và khả năng chống tĩnh điện so với các vật liệu tiêu chuẩn. Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PA6 CF10 → PA6 CF20 Vật liệu kim loại đa năng đáp ứng các yêu cầu về độ bền, trọng lượng và độ dẫn điện. Một vật liệu có tính năng cân bằng, lý tưởng cho các ứng dụng giảm trọng lượng nói chung nhờ tỷ lệ cường độ trên trọng lượng xuất sắc và tính dẫn điện tốt. Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PA6 CF20 → PA6 CF30 Các bộ phận kết cấu chịu tải trọng lớn và các ứng dụng tải trọng động. Lựa chọn hàng đầu về độ bền kết cấu, mang lại độ cứng gần như kim loại, khả năng chống mỏi cao và độ ổn định chính xác. Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PA6 CF30 → PA6 CF40 Các thiết kế yêu cầu độ cứng cao, trong đó việc hạn chế độ võng là yếu tố then chốt. Được thiết kế để đạt độ cứng tối đa và độ ổn định kích thước vượt trội khi chịu tải trọng cực lớn trong các ngành công nghiệp tiên tiến. Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PA6 CF40 → PA6 CF50 Các ứng dụng quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật nhẹ. Loại cao cấp nhất, mang lại hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ, đua xe thể thao và tự động hóa cao cấp. Xem bảng dữ liệu đầy đủ của PA6 CF50 →
-
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để chọn đúng loại PA6 CF?
Nói một cách đơn giản:
Để tiếp cận dễ dàng với hiệu suất của sợi carbon với độ cứng, độ ổn định kích thước và khả năng kiểm soát tĩnh được cải thiện, hãy xem xét PA6 CF10. Sản phẩm này mang lại sự cải tiến rõ rệt so với các vật liệu tiêu chuẩn với mức chi phí hợp lý.
Để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cao, thiết kế nhẹ và khả năng dẫn điện hiệu quả Trong các ứng dụng yêu cầu thay thế kim loại, hãy chọn PA6 CF30. Đây là tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất cho hầu hết các ứng dụng kết cấu.
Để đạt được độ cứng, độ bền và hiệu suất nhiệt/điện tối ưu trong trường hợp việc giảm trọng lượng và độ tin cậy là yếu tố then chốt, còn yếu tố chi phí không quá quan trọng, hãy cân nhắc PA6 CF50. Hàm lượng sợi carbon cao hơn giúp phát huy tối đa các tính chất tiên tiến này.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp Phần:
Câu hỏi 1: PA6 CF10 có những ưu điểm gì so với PA6 tiêu chuẩn?
PA6 CF10 mang lại một bước nâng cấp đáng kể nhờ lớp gia cố sợi carbon 10%. Các ưu điểm chính bao gồm:
-
Độ cứng và độ bền được nâng cao: Cải thiện các tính chất cơ học để tạo ra các bộ phận bền bỉ hơn.
-
Độ ổn định kích thước: Độ giãn nở nhiệt và độ hút ẩm thấp hơn, đảm bảo hiệu suất ổn định.
-
Phân tán tĩnh điện: Độ dẫn điện tự nhiên giúp bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm.
-
Đó là sự lựa chọn lý tưởng giải pháp ban đầu có chi phí hợp lý thành vật liệu composite sợi carbon.
Câu hỏi 2: PA6 CF10 có phù hợp để làm vỏ thiết bị điện tử không?
Đúng vậy, đó là một lựa chọn tuyệt vời. Ngoài các đặc tính kết cấu tốt, nó còn khả năng chống phóng điện tĩnh (ESD) tự nhiên giúp ngăn ngừa hư hỏng do tĩnh điện đối với các linh kiện bên trong, nhờ đó rất phù hợp để sử dụng cho các đầu nối, vỏ bảo vệ và khung trong các thiết bị điện tử.
Câu hỏi 3: Tôi nên xử lý PA6 CF10 như thế nào?
Để đạt kết quả tốt nhất:
-
Làm khô hoàn toàn ở nhiệt độ 80–90°C trong 4–6 giờ trước khi đúc.
-
Sử dụng nhiệt độ nung chảy được khuyến nghị (thường là 280–300°C).
-
Nhiệt độ khuôn nên duy trì ở mức 80–100°C để đạt được bề mặt hoàn thiện tối ưu.
-
Các cài đặt này giúp đảm bảo độ bám dính cao của sợi và tính đồng nhất của sản phẩm.









