PA6 GF33 Technical Specifications (Estimated)
| Tài sản | Giá trị | Tiêu chuẩn thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 33% (±2%) | Tiêu chuẩn ISO 1172 |
| Độ bền kéo | 135 – 185 MPa | ISO 527 |
| Hệ số uốn | 6,500 – 9,500 MPa | ISO 178 |
| Độ bền va đập (Izod có rãnh) | 11 – 15 kJ/m² | ISO 180 |
| Nhiệt độ uốn cong (HDT) | 180 – 200 °C @ 1.8 MPa | ISO 75 |
| Điểm nóng chảy | 215 – 230 °C | ISO 3146 |
| Hấp thụ độ ẩm (Cân bằng, 23°C/50% RH) | ~1.7% | ISO 62 |
PA6 Series Material Performance Comparison Table
| Tài sản | PA6 GF15 | PA6 GF30 | PA6 GF33 | PA6 GF40 | PA6 GF50 | PA6 GF60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nội dung sợi thủy tinh | 15% | 30% | 33% | 40% | 50% | 60% |
| Mật độ (g/cm³) | 1.21 | 1.38 | ~1.42 | 1.46 | 1.56 | 1.67 |
| Độ bền kéo (MPa) | 118 | 165 | ~175 | 185 | 200 | 220 |
| Độ giãn dài khi đứt (%) | 3.3 | 3.0 | ~2.9 | 2.8 | 2.0 | 2.0 |
| Độ bền va đập có khía (kJ/m²) | 10 | 12 | ~12.5 | 13 | 14 | 14 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (℃, 1,8 MPa) | 160 | 175 | ~195 | 215 | 216 | 220 |
Những ưu điểm chính:
Optimized Balance of Strength and Toughness
PA6 GF33 is engineered to offer a superior mechanical profile, delivering higher strength and rigidity than standard PA6 GF30, while maintaining better impact resistance and ductility compared to PA6 GF40. This makes it an ideal “upgraded” choice when GF30 is marginally insufficient.
Khả năng chịu nhiệt độ cao được cải thiện
With a Heat Deflection Temperature (HDT) typically elevated beyond that of GF30, PA6 GF33 provides improved performance and dimensional stability in demanding thermal environments, offering a safety margin for applications near the upper limit of GF30.
Superior Dimensional Stability and Precision
The increased fiber content further reduces moisture absorption and thermal expansion compared to GF30, resulting in enhanced dimensional stability for parts that require tight tolerances under varying environmental conditions.
Retained Processability
While requiring more robust processing parameters than GF30, PA6 GF33 generally maintains better melt flow and is less demanding on equipment than higher-load grades like GF40 or GF50, facilitating more reliable production.
Ứng dụng trong ngành:

PA6GF33 is commonly used in automotive components, interior parts, and other applications that require a good surface finish and fundamental rigidity.
Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp
| Ngành công nghiệp | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Ô tô | Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối. Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô → |
| Điện & Điện tử | Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện. Khám phá các giải pháp E&E → |
| Thiết bị công nghiệp | Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí. Xem Ứng dụng công nghiệp → |

Làm thế nào để lựa chọn?
Nói một cách đơn giản:
-
Cho độ bền cao hoặc hiệu quả về chi phí, hãy xem xét PA6 GF15.
-
Cho hiệu suất tổng thể cân bằng, chọn PA6 GF30.
-
Cho độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao hơn, và trong trường hợp chi phí không phải là yếu tố quyết định, hãy cân nhắc PA6 GF40/50/60. Nói chung, hàm lượng sợi thủy tinh càng cao thì các tính chất này càng được cải thiện.
Tại sao nên chọn chúng tôi?


Câu hỏi thường gặp Phần:
Q: Tôi có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
A: Đúng vậy! Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho các dự án đủ điều kiện.
Q: Thời gian sản xuất là bao lâu?
A: Các sản phẩm tiêu chuẩn: 5-7 ngày; Các công thức tùy chỉnh: 2-3 tuần.
Q: Quý công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.









