PA6 GF33 | 33% Nylon 6 gia cố sợi thủy tinh

What is PA6 GF30?

PA6 GF33 is a precision-engineered grade of glass fiber reinforced nylon 6, containing 33% by weight glass fibers. Positioned between the industry-standard GF30 and GF40 grades, it is designed to fine-tune the performance balance, offering a measurable step up in mechanical strength and thermal resistance from GF30, without fully committing to the processing challenges and reduced toughness associated with GF40. It represents a targeted solution for applications requiring “more than GF30 but not quite GF40.”

Why Choose Nylon Plastic’s PA6 GF33?

✅ Precision-Tuned Performance Grade: We offer PA6 GF33 as a calculated performance upgrade, providing consistently enhanced properties that bridge the gap between standard grades for optimized design.

✅ Application-Focused Engineering Support: Our technical team helps you evaluate whether the specific performance increment of GF33 justifies its use over GF30 or GF40 in your application, ensuring cost-effective material selection.

✅ Customized Consistency: We ensure that this tailored grade delivers reliable batch-to-batch performance, with properties finely tuned to meet the specific demands of high-performance applications.

✅ Streamlined Supply for Special Grades: We manage the complexities of supplying non-standard grades, ensuring reliable availability and support from prototyping through to production for your specialized projects.

Danh mục: , Thương hiệu:

Chi tiết về Wanhan 01

 

PA6 GF33 Technical Specifications (Estimated)

Tài sản Giá trị Tiêu chuẩn thử nghiệm
Nội dung sợi thủy tinh 33% (±2%) Tiêu chuẩn ISO 1172
Độ bền kéo 135 – 185 MPa ISO 527
Hệ số uốn 6,500 – 9,500 MPa ISO 178
Độ bền va đập (Izod có rãnh) 11 – 15 kJ/m² ISO 180
Nhiệt độ uốn cong (HDT) 180 – 200 °C @ 1.8 MPa ISO 75
Điểm nóng chảy 215 – 230 °C ISO 3146
Hấp thụ độ ẩm (Cân bằng, 23°C/50% RH) ~1.7% ISO 62

PA6 Series Material Performance Comparison Table

Tài sản PA6 GF15 PA6 GF30 PA6 GF33 PA6 GF40 PA6 GF50 PA6 GF60
Nội dung sợi thủy tinh 15% 30% 33% 40% 50% 60%
Mật độ (g/cm³) 1.21 1.38 ~1.42 1.46 1.56 1.67
Độ bền kéo (MPa) 118 165 ~175 185 200 220
Độ giãn dài khi đứt (%) 3.3 3.0 ~2.9 2.8 2.0 2.0
Độ bền va đập có khía (kJ/m²) 10 12 ~12.5 13 14 14
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (℃, 1,8 MPa) 160 175 ~195 215 216 220

Những ưu điểm chính:

✅ Optimized Balance of Strength and Toughness

PA6 GF33 is engineered to offer a superior mechanical profile, delivering higher strength and rigidity than standard PA6 GF30, while maintaining better impact resistance and ductility compared to PA6 GF40. This makes it an ideal “upgraded” choice when GF30 is marginally insufficient.

✅ Khả năng chịu nhiệt độ cao được cải thiện

With a Heat Deflection Temperature (HDT) typically elevated beyond that of GF30, PA6 GF33 provides improved performance and dimensional stability in demanding thermal environments, offering a safety margin for applications near the upper limit of GF30.

✅ Superior Dimensional Stability and Precision

The increased fiber content further reduces moisture absorption and thermal expansion compared to GF30, resulting in enhanced dimensional stability for parts that require tight tolerances under varying environmental conditions.

✅ Retained Processability

While requiring more robust processing parameters than GF30, PA6 GF33 generally maintains better melt flow and is less demanding on equipment than higher-load grades like GF40 or GF50, facilitating more reliable production.

 

Ứng dụng trong ngành:

Vai trò quan trọng của công nghệ ép phun trong ngành công nghiệp ô tô

PA6GF33 is commonly used in automotive components, interior parts, and other applications that require a good surface finish and fundamental rigidity.

Đẩy mạnh sự đổi mới trong các ngành công nghiệp

Ngành công nghiệp Ứng dụng chính
Ô tô Nắp động cơ, ống nạp, giá đỡ kết cấu, vỏ cảm biến, đầu nối.
Khám phá Ứng dụng trong Ngành Ô tô →
Điện & Điện tử Cầu dao, công tắc, vỏ kết nối, các bộ phận cách điện.
Khám phá các giải pháp E&E →
Thiết bị công nghiệp Bánh răng, ổ trục, vỏ máy, con lăn, các bộ phận cơ khí.
Xem Ứng dụng công nghiệp →
Các ứng dụng đa dạng của nhựa PA
Các ứng dụng đa dạng của nhựa PA

Làm thế nào để lựa chọn?

Nói một cách đơn giản:

  • Cho độ bền cao hoặc hiệu quả về chi phí, hãy xem xét PA6 GF15.

  • Cho hiệu suất tổng thể cân bằng, chọn PA6 GF30.

  • Cho độ cứng, độ bền và khả năng chịu nhiệt cao hơn, và trong trường hợp chi phí không phải là yếu tố quyết định, hãy cân nhắc PA6 GF40/50/60. Nói chung, hàm lượng sợi thủy tinh càng cao thì các tính chất này càng được cải thiện.

Tại sao nên chọn chúng tôi?

Chi tiết về Wanhan 03

Chi tiết về Wanhan 04

Câu hỏi thường gặp Phần:

Q: Tôi có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
A: Đúng vậy! Chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho các dự án đủ điều kiện.

Q: Thời gian sản xuất là bao lâu?
A: Các sản phẩm tiêu chuẩn: 5-7 ngày; Các công thức tùy chỉnh: 2-3 tuần.

Q: Quý công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng nhận.

Hãy cho chúng tôi biết về bộ phận của bạn

Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Trường này là bắt buộc.
Cuộn lên đầu trang

Liên hệ với chúng tôi

Vui lòng điền vào biểu mẫu bên dưới, và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.

Thông tin liên hệ